Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sữa dưỡng da" (1)
sữa dưỡng da

Tiếng Anh
Danh từbeauty essence, essence
Cô ấy thoa sữa dưỡng da.
She applies essence.
Từ liên quan "sữa dưỡng da" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sữa dưỡng da" (1)
Cô ấy thoa sữa dưỡng da.
She applies essence.
